Perverted | Nghĩa của từ perverted trong tiếng Anh

/pɚˈvɚtəd/

  • Tính từ
  • lầm lạc; trụy lạc; đồi bại; hư hỏng

Những từ liên quan với PERVERTED

abandoned, debauched, misguided, depraved
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất