Yearly | Nghĩa của từ yearly trong tiếng Anh

/ˈjiɚli/

  • Tính từ
  • hằng năm
    1. yearly income: thu nhập hằng năm
    2. yearly holiday: ngày nghỉ hằng năm
  • kéo dài một năm, suốt một năm
    1. yearly letting: sự cho thuê một năm

Những từ liên quan với YEARLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất