Yearly | Nghĩa của từ yearly trong tiếng Anh
/ˈjiɚli/
- Tính từ
- hằng năm
- yearly income: thu nhập hằng năm
- yearly holiday: ngày nghỉ hằng năm
- kéo dài một năm, suốt một năm
- yearly letting: sự cho thuê một năm
Những từ liên quan với YEARLY
/ˈjiɚli/
Những từ liên quan với YEARLY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày