Payable | Nghĩa của từ payable trong tiếng Anh

/ˈpejəbəl/

  • Tính từ
  • có thể trả, phải trả
    1. payable to bearer: trả cho người cầm giấy
  • có lợi

Những từ liên quan với PAYABLE

owing, obligatory, overdue, receivable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất