Owing | Nghĩa của từ owing trong tiếng Anh

/ˈowɪŋ/

  • Tính từ
  • còn phải trả nợ
    1. to pay all that is owing: trả những gì còn nợ
  • owing to
    1. nhờ có, do bởi, vì

Những từ liên quan với OWING

comeuppance, payable, overdue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất