Pathway | Nghĩa của từ pathway trong tiếng Anh

/ˈpæθˌweɪ/

  • Danh Từ
  • đường mòn, đường nhỏ

Những từ liên quan với PATHWAY

rail, passage, route, corridor, sewer, lane, expressway, street, avenue, roadway, road, artery, aisle, duct, procedure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất