Aisle | Nghĩa của từ aisle trong tiếng Anh
/ˈajəl/
- Danh Từ
- cánh, gian bên (trong giáo đường)
- lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt)
Những từ liên quan với AISLE
corridor,
lane,
egress,
clearing,
avenue,
alley,
hallway,
ingress,
path,
artery,
gangway