Parity | Nghĩa của từ parity trong tiếng Anh

/ˈperəti/

  • Danh Từ
  • sự ngang hàng, sự ngang bậc
  • sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau
  • (thương nghiệp) sự ngang giá
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất