Parable | Nghĩa của từ parable trong tiếng Anh

/ˈperəbəl/

  • Danh Từ
  • truyện ngụ ngôn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lời nói bí ẩn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tục ngữ
  • to take up one's parable
    1. (từ cổ,nghĩa cổ) bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận

Những từ liên quan với PARABLE

fable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất