Owner | Nghĩa của từ owner trong tiếng Anh

/ˈoʊnɚ/

  • Danh Từ
  • người chủ, chủ nhân
  • the owner
    1. (từ lóng) thuyền trưởng

Những từ liên quan với OWNER

heiress, governor, landowner, possessor, keeper, squire, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất