Ovation | Nghĩa của từ ovation trong tiếng Anh

/oʊˈveɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự hoan hô, sự tung hô

Những từ liên quan với OVATION

acclaim, salvo, acclamation, plaudits
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất