Outback | Nghĩa của từ outback trong tiếng Anh
/ˈaʊtˈbæk/
- Tính từ
- (Uc) xa xôi hẻo lánh
- ở rừng rú
- Danh Từ
- (Uc) vùng định cư xa xôi hẻo lánh, vùng xa xôi hẻo lánh
- (the outback) rừng núi
Những từ liên quan với OUTBACK
/ˈaʊtˈbæk/
Những từ liên quan với OUTBACK
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày