Ordination | Nghĩa của từ ordination trong tiếng Anh

/ˌoɚdəˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự sắp xếp, sự xếp loại
  • sự ban lệnh, sự định đoạt
  • (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong

Những từ liên quan với ORDINATION

plan, coronation, classification, appointment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất