Optimism | Nghĩa của từ optimism trong tiếng Anh
/ˈɑːptəˌmɪzəm/
- Danh Từ
- sự lạc quang; tính lạc quan
- revolutionary optimism: lạc quan cách mạng
- (triết học) chủ nghĩa lạc quan
Những từ liên quan với OPTIMISM
assurance, happiness, enthusiasm, confidence, certainty, buoyancy, anticipation, exhilaration, idealism