Onto | Nghĩa của từ onto trong tiếng Anh

/ˈɑːntʊ/

  • Giới Từ
  • về phía trên, lên trên
    1. to get onto a horse: nhảy lên mình ngựa
    2. the boat was driven onto the rocks: con thuyền bọ trôi giạt lên trên những tảng đá

Những từ liên quan với ONTO

against
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất