Offering | Nghĩa của từ offering trong tiếng Anh

/ˈɑːfərɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
  • đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
  • sự đề nghị
    1. a peace offering: lời đề nghị hoà bình

Những từ liên quan với OFFERING

charity, contribution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất