Ocelot | Nghĩa của từ ocelot trong tiếng Anh

/ˈɑːsəˌlɑːt/

  • Danh Từ
  • mèo rừng Nam Mỹ

Những từ liên quan với OCELOT

puss, cougar, pussy, panther, jaguar, puma, lynx, leopard, lion, bobcat, kitten, mouser, kitty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất