Occult | Nghĩa của từ occult trong tiếng Anh

/əˈkʌlt/

  • Tính từ
  • sâu kín, huyền bí
  • the occult
    1. điều huyền bí
  • Động từ
  • che khuất, che lấp
  • bị che khuất, bị che lấp

Những từ liên quan với OCCULT

obscure, hidden, invisible, deep, mystic, magic, abstruse, hermetic, magical, mystical, preternatural, eerie, esoteric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất