Noteworthy | Nghĩa của từ noteworthy trong tiếng Anh
/ˈnoʊtˌwɚði/
- Tính từ
- đáng chú ý, đáng để ý; đáng ghi nh
Những từ liên quan với NOTEWORTHY
manifest, exceptional, heavy, boss, hot, conspicuous, noticeable, murder, memorable, extraordinary, remarkable, cool, evident, meaningful