Nghĩa của cụm từ no way outdead end trong tiếng Anh
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- From the other end of the line
- từ bên kia đầu dây ( điện thoại )
- What time will it end?
- Mấy giờ hết phim?
- Could you deliver them by the end of this month?
- Anh có thể giao hàng trước cuối tháng không?
- My hair's standing on end.
- Tôi sợ dựng tóc gáy.
- A one way ticket.
- Vé một chiều
- One way or round trip?
- Một chiều hay khứ hồi?
- That way
- Lối đó
- No way
- Còn lâu
- One way or another
- Không bằng cách này thì bằng cách khác
- Way to go
- Khá lắm, được lắm
- There's no way to know.
- Làm sao mà biết được.
- No way! (Stop joking!)
- Thôi đi (đừng đùa nữa).
- Excuse me, can you tell me the way to the station?
- Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi biết đường tới ga được không?
- Excuse me, is this the right way to the station?
- Xin lỗi, đây có phải đường tới ga không?
- Is there a short way?
- Đây có phải là đường tắt không?
- Would you like one way or round-trip tickets?
- Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
- No way!
- Không đời nào!
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- That’s way out!
- Đủ rồi đấy!
Những từ liên quan với NO WAY OUTDEAD END