Nghĩa của cụm từ way to go trong tiếng Anh
- Way to go
- Khá lắm, được lắm
- A one way ticket.
- Vé một chiều
- One way or round trip?
- Một chiều hay khứ hồi?
- That way
- Lối đó
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- No way
- Còn lâu
- One way or another
- Không bằng cách này thì bằng cách khác
- Way to go
- Khá lắm, được lắm
- There's no way to know.
- Làm sao mà biết được.
- No way! (Stop joking!)
- Thôi đi (đừng đùa nữa).
- Excuse me, can you tell me the way to the station?
- Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi biết đường tới ga được không?
- Excuse me, is this the right way to the station?
- Xin lỗi, đây có phải đường tới ga không?
- Is there a short way?
- Đây có phải là đường tắt không?
- Would you like one way or round-trip tickets?
- Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
- No way!
- Không đời nào!
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- That’s way out!
- Đủ rồi đấy!
- I’m on my way.
- Tôi đến ngay.
- One way or another.
- Cách này hay cách khác.
- You're going the wrong way
- Bạn đang đi nhầm đường rồi
- Please show me the way
- Làm ơn giúp chỉ đường
Những từ liên quan với WAY TO GO