Nghĩa của cụm từ no hard feeling trong tiếng Anh
- No hard feeling
- Không giận chứ
- No hard feeling
- Không giận chứ
- I have a feeling that...
- tôi có cảm giác rằng...
- I’ve been feeling pretty ill for a few days now
- Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm
- I had a feeling he was in favor of the plan.
- Tôi cảm thấy ông ấy ủng hộ kế hoạch này.
- I’m feeling down.
- Tôi đang tuyệt vọng.
- He's very hard working
- Anh ta rất chăm chỉ
- It rained very hard today
- Hôm nay trời mưa rất lớn
- To be hard times
- trong lúc khó khăn
- It’s as hard as rock.
- Nó sưng như đá.
- To release stress after a long day of hard study.
- Để giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài học tập vất vả.
Những từ liên quan với NO HARD FEELING