Nirvana | Nghĩa của từ nirvana trong tiếng Anh

/niɚˈvɑːnə/

  • Danh Từ
  • cõi niết bàn

Những từ liên quan với NIRVANA

happiness, paradise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất