Nghĩa của cụm từ my heart misses a beat trong tiếng Anh

  • My heart misses a beat.
  • Trái tim tôi lỗi nhịp.
  • My heart misses a beat.
  • Trái tim tôi lỗi nhịp.
  • He has a heart to heart talk with her.
  • Anh ta đã tâm sự với cô ấy.
  • Two hearts that beat as one.
  • Hai trái tim hòa chung nhịp đập.
  • His heart is broken.
  • Trái tim anh ấy tan nát.
beat, a, heart, my

Những từ liên quan với MY HEART MISSES A BEAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất