Nghĩa của cụm từ my brother goes to nursery school trong tiếng Anh
- My brother goes to nursery school.
- Em trai tôi đi nhà trẻ.
- My brother goes to nursery school.
- Em trai tôi đi nhà trẻ.
- I hope everything goes well
- Hy vọng mọi việc tốt đẹp
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- My brother is a hairdresser.
- Anh tôi là thợ cắt tóc.
- I’ve got an elder brother.
- Tôi có một anh trai.
- My brother and I are very close.
- Tôi và anh trai tôi rất thân thiết.
- Does he like the school?
- Anh ta có thích trường đó không?
- That's a good school
- Đó là một trường học tốt
- What school did you go to?
- Bạn đã đi học trường nào?
- Which school does he go to?
- Anh ta học trường nào?
- Since my graduation from the school, I have been employed in the Green Hotel as a cashier.
- Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Green.
- I go to vocational school.
- Tôi đi học ở trường nghề.
- Some children go to charity school.
- Vài đứa trẻ học ở trường mồ côi.
- Le Hong Phong is a specialized school.
- Lê Hồng Phong là trường chuyên.
- When do you go to school?
- Khi nào bạn đi học?
- Hurry up or we'll be late for school.
- Nhanh lên không thì trễ học mất.
- How many years did you go to school?
- Anh đã học được mấy năm rồi?
- You must do your homework before going to school
- Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đi học
- All students have to wear uniform to school
- Tất cả học sinh phải mặc đồng phục đến trường
Những từ liên quan với MY BROTHER GOES TO NURSERY SCHOOL
brother