Nursery | Nghĩa của từ nursery trong tiếng Anh

/ˈnɚsəri/

  • Danh Từ
  • phòng dành riêng cho tre bú
  • nhà trẻ
  • ao nuôi cá
  • vườn ương
  • (nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)

Những từ liên quan với NURSERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất