Multiplicity | Nghĩa của từ multiplicity trong tiếng Anh

/ˌmʌltəˈplɪsəti/

  • Danh Từ
  • vô số

Những từ liên quan với MULTIPLICITY

gathering, bunch, hoard, much, profusion, jumble, cluster, agglomeration, mint, mishmash, cargo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất