Miscarry | Nghĩa của từ miscarry trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈkeri/

  • Động từ
  • sai, sai lầm
  • thất bại
  • thất lạc (thư từ, hàng hoá)
  • sẩy thai

Những từ liên quan với MISCARRY

blunder, miss, fizzle, founder, decline, misfire, fold, deteriorate, abort
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất