Mermaid | Nghĩa của từ mermaid trong tiếng Anh

/ˈmɚˌmeɪd/

  • Danh Từ
  • (thần thoại,thần học) cô gái mình người đuôi cá

Những từ liên quan với MERMAID

sorceress, goblin, fairy, imp, leprechaun, nymphet, gremlin, seductress, enchantress, gnome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất