Mediate | Nghĩa của từ mediate trong tiếng Anh

/ˈmiːdiˌeɪt/

  • Tính từ
  • gián tiếp
  • trung gian
  • Động từ
  • làm trung gian để điều đình
    1. to mediate between two warring nations: làm trung gian để điều đình giữa hai nước đang đánh nhau
  • điều đình, hoà giải, dàn xếp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất