Medal | Nghĩa của từ medal trong tiếng Anh

/ˈmɛdl̟/

  • Danh Từ
  • huy chương, mề đay
  • the reverse of the medal
    1. (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề

Những từ liên quan với MEDAL

commemoration, badge, gold, laurel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất