Measureless | Nghĩa của từ measureless trong tiếng Anh
/ˈmɛʒɚləs/
- Tính từ
- không đo được, không lường được, vô tận, vô bờ
- quá chừng, vô chừng, vô độ
Những từ liên quan với MEASURELESS
incalculable, constant, indeterminate, eternal, limitless, boundless, infinite, continuous, interminable, countless, everlasting, immeasurable