Nghĩa của cụm từ may i sit here trong tiếng Anh
- May I sit here?
- Tôi có thể ngồi đây không?
- May I sit here?
- Tôi có thể ngồi đây không?
- Is it okay if I sit here?
- Tôi ngồi đây được không?
- Good morning. May I introduce myself? My name’s Peter King and I’m new here.
- Chào buổi sáng. Tôi có thể tự giới thiệu một chút không? Tên tôi là Peter King và tôi là
- Can we sit over there?
- Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia không?
- Please sit down
- Xin mời ngồi
- Let’s sit ai the back. I don’t like to being too neare the screen
- Chúng ta hãy ngồi hàng ghế phía sau đi. Mình không thích ngồi quá gần màn hình
- Where would you like to sit?
- Anh muốn ngồi ở đâu?
- I like to sit in the front row
- Tôi thích ngồi ở hàng ghế đầu tiên
- Please sit down.
- Mời ngồi.
- Where do you want to sit?
- Bạn muốn ngồi ở đâu?
- I want to sit near the back
- Tôi muốn ngồi gần phía sau
- May I speak to Mrs. Smith please?
- Tôi có thể nói với bà Smith không, xin vui lòng?
- If you open a current account you may withdraw the money at any time
- Nếu mở tài khoản vãng lai quý khách có thể rút tiền bất cứ lúc nào
- May I have a money order?
- Cho tôi 1 phiếu gửi tiền
- May I try it?
- Tôi có thể thử không?
- May I leave the message?
- Tôi có thể để lại tin nhắn không?
- Ms.Green, may I talk to you for a minute?
- Cô Green, tôi có thể nói chuyện với cô một phút không?
- Hello, East Corporation, good morning. May I help you?
- Xin chào, đây là công ty Phương Đông, tôi có thể giúp gì cho ông?
- Sales Department, may I help you?
- Đây là bộ phận bán hàng, tôi có thể giúp gì cho ông?
- May I ask who’s calling?
- Xin hỏi ai đang gọi đó?
Những từ liên quan với MAY I SIT HERE