Manufacturing | Nghĩa của từ manufacturing trong tiếng Anh
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
- Danh Từ
- sự sản xuất; sự chế tạo
Những từ liên quan với MANUFACTURING
accomplishment, assembly, casting, erection, completion, creation, doing, composition/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
Những từ liên quan với MANUFACTURING
accomplishment, assembly, casting, erection, completion, creation, doing, composition
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày