Mannered | Nghĩa của từ mannered trong tiếng Anh

/ˈmænɚd/

  • Tính từ
  • kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)

Những từ liên quan với MANNERED

artificial, pretentious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất