Manifestation | Nghĩa của từ manifestation trong tiếng Anh

/ˌmænəfəˈsteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự biểu lộ, sự biểu thị
  • cuộc biểu tình, cuộc thị uy
  • sự hiện hình (hồn ma)

Những từ liên quan với MANIFESTATION

disclosure, phenomenon, demonstration, mark, sign, appearance, exposure, meaning, explanation, expression, indication, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất