Macadam | Nghĩa của từ macadam trong tiếng Anh

/məˈkædəm/

  • Danh Từ
  • đá dăm nện (để đắp đường)
  • đường đắp bằng đá dăm nện
  • cách đắp đường bằng đá dăm nện
  • Tính từ
  • đắp bằng đá dăm nện

Những từ liên quan với MACADAM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất