Shale | Nghĩa của từ shale trong tiếng Anh

/ˈʃeɪl/

  • Danh Từ
  • (khoáng chất) đá phiền sét

Những từ liên quan với SHALE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất