Loudmouth | Nghĩa của từ loudmouth trong tiếng Anh

/ˈlaʊdˌmaʊθ/

  • Danh Từ
  • (thông tục) người to mồn, người hay kêu, người hay la

Những từ liên quan với LOUDMOUTH

riotous, blowhard, boisterous, cocky, pompous, rowdy, pretentious, arrogant, chatterbox, exultant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất