Loft | Nghĩa của từ loft trong tiếng Anh

/ˈlɑːft/

  • Danh Từ
  • gác xép
  • giảng đàn (trong giáo đường)
  • chuồng bồ câu; đành bồ câu
  • (thể dục,thể thao) cú đánh võng lên (bóng gôn)
  • Động từ
  • nhốt (bồ câu) trong chuồng
  • (thể dục,thể thao) đánh võng lên (bóng gôn)

Những từ liên quan với LOFT

garret
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất