Lob | Nghĩa của từ lob trong tiếng Anh

/ˈlɑːb/

  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) quả lốp (quần vợt, bóng bàn)
  • Động từ
  • (thể dục,thể thao) lốp (bóng)
  • bắn vòng cầu, câu, rớt
    1. to lob mortar-shells on enemy posts: rót đạn súng cối vào đồn địch
  • bước đi nặng nề, lê bước

Những từ liên quan với LOB

chuck, hurl, loft
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất