Loathe | Nghĩa của từ loathe trong tiếng Anh

/ˈloʊð/

  • Động từ
  • ghê tởm, kinh tởm, ghét

Những từ liên quan với LOATHE

decline, execrate, revolt, detest, repudiate, despise, spurn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất