Liquidate | Nghĩa của từ liquidate trong tiếng Anh

/ˈlɪkwəˌdeɪt/

  • Động từ
  • thanh lý, thanh toán
  • thanh toán nợ; thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh

Những từ liên quan với LIQUIDATE

square, convert, cancel, cash, satisfy, repay, reimburse, eliminate, murder, discharge, quit, abolish, exterminate, honor, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất