Likeable | Nghĩa của từ likeable trong tiếng Anh
- Tính từ
- dễ thương, đáng yêu
Những từ liên quan với LIKEABLE
preferable, pleasing, charismatic, appealing, charming, amiable, agreeable, attractive, genial, friendly, engagingNhững từ liên quan với LIKEABLE
preferable, pleasing, charismatic, appealing, charming, amiable, agreeable, attractive, genial, friendly, engaging
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày