Licensed | Nghĩa của từ licensed trong tiếng Anh

/ˈlaɪsn̩st/

  • Động từ
  • cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
  • Danh Từ
  • sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
    1. marriage licence: giấy đăng ký kết hôn
    2. shooting licence: giấy phép săn bắn
  • bằng, chứng chỉ
    1. driving licence: bằng lái xe
  • bằng cử nhân
  • sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
  • (thơ ca) sự phóng túng về niêm luật

Những từ liên quan với LICENSED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất