Levitate | Nghĩa của từ levitate trong tiếng Anh

/ˈlɛvəˌteɪt/

  • Động từ
  • bay lên; làm bay lên

Những từ liên quan với LEVITATE

soar, drift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất