Nghĩa của cụm từ let me kiss this sadness away trong tiếng Anh
- Let me kiss this sadness away.
- Hãy để tôi xoa dịu nỗi buồn này.
- Let me kiss this sadness away.
- Hãy để tôi xoa dịu nỗi buồn này.
- Let’s overcome the sadness.
- Hãy vượt qua nỗi buồn.
- Can you throw that away for me?
- Bạn có thể quẳng cái đó đi giúp tôi được không?
- My grandmother passed away last year
- Bà tôi mất hồi năm ngoái
- Go away!
- Cút đi
- I will get it for you right away.
- Tôi sẽ lấy cho anh ngay.
- Let Let the good times roll!
- Chúng ta hãy vui lên!
- If you need my help, please let me know
- Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
- Let me check
- Để tôi kiểm tra
- Let me think about it
- Để tôi suy nghĩ về việc đó
- Let's go have a look
- Chúng ta hãy đi xem
- Let's go
- Chúng ta đi
- Let's meet in front of the hotel
- Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn
- Let's practice English
- Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh
- Let's share
- Chúng ta hãy chia nhau
- Let me go
- Để tôi đi
- Let me be
- Kệ tôi
- Let me examine you
- Để tôi khám cho anh
- Let me feel your pulse
- Để tôi bắt mạch cho anh
- Let’s sit ai the back. I don’t like to being too neare the screen
- Chúng ta hãy ngồi hàng ghế phía sau đi. Mình không thích ngồi quá gần màn hình
Những từ liên quan với LET ME KISS THIS SADNESS AWAY