Nghĩa của cụm từ go away trong tiếng Anh

  • Go away!
  • Cút đi
  • Can you throw that away for me?
  • Bạn có thể quẳng cái đó đi giúp tôi được không?
  • My grandmother passed away last year
  • Bà tôi mất hồi năm ngoái
  • Go away!
  • Cút đi
  • Let me kiss this sadness away.
  • Hãy để tôi xoa dịu nỗi buồn này.
go, away
  • I will get it for you right away.
  • Tôi sẽ lấy cho anh ngay.

Những từ liên quan với GO AWAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất