Nghĩa của cụm từ go away trong tiếng Anh
- Go away!
- Cút đi
- Can you throw that away for me?
- Bạn có thể quẳng cái đó đi giúp tôi được không?
- My grandmother passed away last year
- Bà tôi mất hồi năm ngoái
- Go away!
- Cút đi
- Let me kiss this sadness away.
- Hãy để tôi xoa dịu nỗi buồn này.
- I will get it for you right away.
- Tôi sẽ lấy cho anh ngay.
Những từ liên quan với GO AWAY