Leavening | Nghĩa của từ leavening trong tiếng Anh

/ˈlɛvənɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự làm lên men
  • sự làm cho thấm và thay đổi

Những từ liên quan với LEAVENING

leaven, enzyme, incendiary, stimulant, ferment, impetus, agitator, reactionary, reactant, motivation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất