Reactant | Nghĩa của từ reactant trong tiếng Anh

/riˈæktənt/

  • Danh Từ
  • (hoá học) chất phản ứng

Những từ liên quan với REACTANT

leaven, enzyme, incendiary, stimulant, ferment, impetus, agitator, reactionary, motivation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất