Leather | Nghĩa của từ leather trong tiếng Anh

/ˈlɛðɚ/

  • Danh Từ
  • da thuộc
  • đồ da, vật làm bằng da thuộc
  • dây da
  • (số nhiều) quần cộc
  • (số nhiều) xà cạp bằng da
  • (từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê
  • (từ lóng) da
    1. to lose leather: bị tróc da
  • American leather
    1. vải sơn, vải dầu
  • leather and prunella
    1. sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
  • [there is] nothing like leather
    1. chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt
  • Động từ
  • bọc bằng da
  • (từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)

Những từ liên quan với LEATHER

skin, parchment, strap, goatskin, sheepskin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất